41

CÁCH THIẾT KẾ BẢNG HỎI KHẢO SÁT GOOGLE FORM CHUẨN NCKH

Nội dung bài viết1 Phần 1: Lời Mở Đầu – Nguyên lý “Garbage In, Garbage Out” trong NCKH2 Phần 2:…

Nội dung bài viết

Phần 1: Lời Mở Đầu – Nguyên lý “Garbage In, Garbage Out” trong NCKH

Trong nghiên cứu định lượng, có một nguyên lý bất di bất dịch trong giới phân tích dữ liệu: “Garbage In, Garbage Out” (GIGO) – Đầu vào là rác thì đầu ra cũng là rác. Dù bạn có sử dụng phần mềm SPSS phiên bản mới nhất, áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên AMOS hay SmartPLS phức tạp đến đâu, nếu dữ liệu bạn thu về từ bảng hỏi (Questionnaire) bị sai lệch, thì toàn bộ công trình nghiên cứu của bạn sẽ sụp đổ. Bảng hỏi chính là “cái thước đo” của nhà nghiên cứu. Nếu thước đo bị cong, mọi con số đo lường được đều trở nên vô nghĩa.

Nhiều sinh viên thường mắc sai lầm khi lên mạng copy nhặt nhạnh các câu hỏi ở nhiều bài khác nhau, dán vào Google Form rồi gửi đi khảo sát ngay lập tức. Hậu quả là khi tải file Excel về chạy SPSS, hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha bị âm, các biến quan sát bị loại hàng loạt trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), và giả thuyết nghiên cứu bị bác bỏ hoàn toàn.

Bài viết chuyên sâu này sẽ hướng dẫn bạn quy trình thiết kế một bảng hỏi chuẩn học thuật từ tư duy thao tác hóa khái niệm, nghệ thuật đặt câu hỏi, cho đến các thiết lập kỹ thuật nâng cao trên nền tảng Google Form, giúp bạn thu về bộ dữ liệu “sạch” và “đẹp” nhất.

Phần 2: Hành Trình Từ “Lý Thuyết” Đến “Bảng Hỏi” (Thao Tác Hóa Khái Niệm)

Bạn không thể đột ngột hỏi người khảo sát: “Mức độ trung thành của bạn với thương hiệu Apple là bao nhiêu?”. Đây là một khái niệm quá trừu tượng (Abstract Concept). Trong nghiên cứu khoa học, bạn phải trải qua bước Thao tác hóa khái niệm (Operationalization) – tức là biến những thứ vô hình thành những thứ có thể đếm và đo lường được.

Quy trình này gồm 3 bước:

  1. Khái niệm (Construct / Concept): Là biến số lớn trong mô hình nghiên cứu của bạn. Ví dụ: Sự hài lòng trong công việc.
  2. Biến quan sát / Chỉ báo (Indicator / Item): Là những biểu hiện cụ thể của khái niệm đó. Sự hài lòng có thể biểu hiện qua: Tiền lương, Môi trường làm việc, Cơ hội thăng tiến.
  3. Câu hỏi (Question): Từ các biến quan sát, bạn đặt thành câu hỏi để đưa vào Google Form.

Ví dụ thực tế (Case Study): Khái niệm cần đo: “Ý định nghỉ việc” (Turnover Intention). Thay vì hỏi: “Bạn có định nghỉ việc không?” (Người trả lời sẽ phòng thủ và nói dối). Chúng ta thao tác hóa thành thang đo Likert 5 mức độ (Từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) với 3 biến quan sát sau:

  • Câu hỏi 1 (Ý định ngắn hạn): “Tôi thường xuyên nghĩ đến việc tìm kiếm một công việc khác.”
  • Câu hỏi 2 (Hành vi hiện tại): “Tôi đang chủ động xem các tin tuyển dụng trên mạng.”
  • Câu hỏi 3 (Dự định tương lai): “Rất có thể tôi sẽ rời khỏi công ty này trong vòng 6 tháng tới.”

Bằng cách bẻ nhỏ khái niệm, bạn đã tạo ra một thước đo có độ tin cậy cực cao và giấu được “ý đồ” nghiên cứu, khiến người trả lời cung cấp thông tin trung thực hơn.

Phần 3: Phân Loại Và Lựa Chọn Thang Đo (Measurement Scales)

Để Google Form xuất ra dữ liệu tương thích với SPSS, bạn phải hiểu rõ 4 loại thang đo cơ bản trong thống kê. Việc chọn sai thang đo sẽ khiến bạn không thể chạy được các kiểm định mong muốn.

3.1. Thang đo Định danh (Nominal Scale)

  • Bản chất: Dùng để phân loại đối tượng thành các nhóm khác nhau. Các con số chỉ mang tính chất “gắn nhãn”, hoàn toàn không có ý nghĩa về mặt toán học (lớn hơn, nhỏ hơn).
  • Ứng dụng: Đo lường Giới tính, Tình trạng hôn nhân, Nơi ở, Ngành học.
  • Ví dụ trong Google Form: Giới tính của bạn là gì? (1) Nam (2) Nữ. Số 2 không hề lớn hơn số 1.
  • Kiểm định SPSS tương ứng: Thống kê tần số (Frequencies), Kiểm định Chi-square.

3.2. Thang đo Thứ bậc (Ordinal Scale)

  • Bản chất: Dùng để phân loại và sắp xếp các nhóm theo một thứ tự (cao – thấp, nhiều – ít). Tuy nhiên, khoảng cách giữa các bậc là không đều nhau.
  • Ứng dụng: Đo lường Trình độ học vấn, Nhóm thu nhập, Năm sinh viên.
  • Ví dụ trong Google Form: Thu nhập của bạn: (1) Dưới 5 triệu, (2) Từ 5 – 10 triệu, (3) Trên 10 triệu.
  • Kiểm định SPSS tương ứng: Thống kê tần số, Phân tích phi tham số (Non-parametric tests).

3.3. Thang đo Khoảng (Interval Scale) – Thang đo Likert “Huyền thoại”

  • Bản chất: Các con số được sắp xếp theo thứ tự và khoảng cách giữa các con số là bằng nhau. Tuy nhiên, nó không có điểm 0 tuyệt đối (số 0 không có nghĩa là không có gì).
  • Ứng dụng: Đo lường thái độ, nhận thức, cảm xúc, mức độ đồng ý. Đây là thang đo chiếm 80% thời lượng trong bảng hỏi định lượng. Phổ biến nhất là Likert 5 điểm hoặc 7 điểm.
  • Ví dụ trong Google Form: * 1 = Hoàn toàn không đồng ý
    • 2 = Không đồng ý
    • 3 = Trung lập / Bình thường
    • 4 = Đồng ý
    • 5 = Hoàn toàn đồng ý
  • Kiểm định SPSS tương ứng: Cronbach’s Alpha, EFA, T-test, ANOVA, Hồi quy tuyến tính (Regression).

3.4. Thang đo Tỷ lệ (Ratio Scale)

  • Bản chất: Là thang đo cấp cao nhất, có đầy đủ đặc tính của thang đo khoảng và có điểm 0 tuyệt đối (số 0 nghĩa là sự vắng mặt hoàn toàn).
  • Ứng dụng: Đo lường Tuổi thật (nhập con số cụ thể), Chiều cao, Cân nặng, Mức lương chính xác.

💡 Lời khuyên vàng cho sinh viên: Trong NCKH, hãy cố gắng sử dụng Thang đo Khoảng (Likert) càng nhiều càng tốt cho các biến độc lập và phụ thuộc, vì nó cho phép bạn chạy những thuật toán thống kê mạnh mẽ nhất để chứng minh mô hình.

Phần 4: Cấu Trúc 4 Phần “Bất Biến” Của Một Bảng Hỏi Chuyên Nghiệp

Một bảng hỏi chuẩn luôn được thiết kế theo nguyên tắc “Phễu”: Đi từ chung chung, thân thiện, đến chi tiết, sâu sắc, và kết thúc gọn gàng.

4.1. Phần Mở Đầu: Lời Chào Và Cam Kết Bảo Mật (Cover Letter)

Sinh viên thường bỏ qua phần này và bay ngay vào câu hỏi. Hãy nhớ, người ta đang bỏ thời gian (thậm chí là miễn phí) để giúp bạn. Một lời mở đầu chân thành sẽ quyết định 50% tỷ lệ phản hồi.

Template mẫu chuẩn học thuật:

“Kính chào Anh/Chị và các bạn, Nhóm nghiên cứu đến từ Khoa [Tên Khoa], Trường Đại học [Tên Trường] đang thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học với chủ đề: “[Tên đề tài của bạn viết hoa]”. Mục đích của khảo sát này là để thu thập dữ liệu phục vụ thuần túy cho mục đích học thuật, nhằm tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến […]. Ý kiến đánh giá khách quan của Anh/Chị là nguồn tài liệu vô cùng quý giá đối với sự thành công của đề tài. Khảo sát gồm [Số lượng] câu hỏi trắc nghiệm và sẽ chỉ mất khoảng 3 – 5 phút để hoàn thành. Chúng tôi cam kết mọi thông tin cá nhân và câu trả lời của Anh/Chị sẽ được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng dưới dạng số liệu tổng hợp. Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác và giúp đỡ nhiệt tình của Anh/Chị! Trân trọng,”

4.2. Phần Câu Hỏi Sàng Lọc (Screening Questions / Filter Questions)

Nếu bạn nghiên cứu về “Hành vi mua hàng trên TikTok Shop”, nhưng người điền form chưa bao giờ dùng TikTok, thì dữ liệu của họ là vô giá trị.

  • Câu hỏi sàng lọc: “Trong 6 tháng qua, bạn đã từng mua bất kỳ sản phẩm nào trên nền tảng TikTok Shop chưa?”
  • Thiết lập trên Google Form: Nếu chọn “Có” -> Chuyển đến phần tiếp theo. Nếu chọn “Chưa từng” -> Kết thúc khảo sát và gửi biểu mẫu.

4.3. Phần Nội Dung Chính (Core Questionnaire)

Đây là phần thân bài, chứa các thang đo Likert. Hãy sắp xếp các biến (nhóm câu hỏi) một cách logic.

  • Đi từ những biến độc lập (Nguyên nhân) đến biến phụ thuộc (Kết quả).
  • Trước mỗi nhóm biến, nên có một dòng hướng dẫn ngắn gọn. Ví dụ: “Phần dưới đây đánh giá cảm nhận của bạn về Môi trường làm việc. Vui lòng đánh dấu vào mức độ đồng ý phù hợp nhất.”
  • Lưu ý chống đánh lụi: Thỉnh thoảng hãy cài cắm 1-2 Câu hỏi đảo (Reverse-coded questions). Ví dụ: Đa số các câu hỏi mang ý nghĩa tích cực, tự nhiên có một câu “Giao diện website này rất rườm rà và khó hiểu”. Nếu người điền form đánh số 5 (Hoàn toàn đồng ý) cho từ trên xuống dưới, bạn sẽ phát hiện ra họ không hề đọc câu hỏi và loại bỏ ngay file này lúc làm sạch dữ liệu.

4.4. Phần Nhân Khẩu Học (Demographics)

Nhiều người có thói quen hỏi nhân khẩu học ở ngay đầu bảng hỏi. Tuy nhiên, các chuyên gia nghiên cứu khuyến nghị nên đặt Nhân khẩu học ở cuối cùng. Lý do: Hỏi tuổi, thu nhập, nơi ở là những câu hỏi mang tính cá nhân, dễ tạo tâm lý phòng thủ. Nếu để ở đầu, người ta có thể bỏ ngang. Nhưng nếu họ đã dành 3 phút trả lời hết các câu hỏi chuyên môn ở trên, theo tâm lý “đâm lao phải theo lao” (Sunk cost fallacy), họ sẽ dễ dàng điền nốt vài thông tin cá nhân ở cuối để hoàn tất.

Phần 5: Nghệ Thuật Đặt Câu Hỏi – 5 “Cái Bẫy” Cần Tránh Bằng Mọi Giá

Kể cả khi bạn đã có thang đo xịn từ các bài báo quốc tế (Q1, Q2), quá trình dịch thuật và biên tập lại sang tiếng Việt rất dễ làm sai lệch ý nghĩa. Hãy rà soát lại bảng hỏi của bạn xem có mắc phải 5 lỗi tử huyệt sau đây không:

5.1. Câu hỏi ghép / Câu hỏi nòng đôi (Double-barreled Questions)

Đây là lỗi phổ biến nhất. Một câu hỏi chứa đến 2 ý khác nhau.

  • ❌ Sai: “Giảng viên của môn học này rất nhiệt tình và chấm điểm công bằng.” (Nếu giảng viên rất nhiệt tình nhưng chấm điểm quá khắt khe, sinh viên sẽ không biết phải chọn Đồng ý hay Không đồng ý).
  • ✅ Đúng: Tách làm 2 câu hỏi riêng biệt:
    1. “Giảng viên của môn học này rất nhiệt tình hỗ trợ sinh viên.”
    2. “Giảng viên của môn học này có tiêu chí chấm điểm công bằng.”

5.2. Câu hỏi mang tính dẫn dắt (Leading Questions)

Bạn đặt câu hỏi nhưng lại cố tình “mớm” sẵn câu trả lời hoặc cài cắm quan điểm cá nhân vào đó.

  • ❌ Sai: “Bạn có đồng ý với hầu hết mọi người rằng tính năng mới của iPhone rất tuyệt vời không?” (Câu này ép người dùng phải hùa theo đám đông).
  • ✅ Đúng: “Bạn đánh giá như thế nào về tính năng mới của iPhone?”

5.3. Sử dụng từ ngữ quá tuyệt đối (Absolute Terms)

Sử dụng các từ như “Luôn luôn”, “Không bao giờ”, “Tất cả”… sẽ khiến người trả lời khó đưa ra quyết định, vì thực tế hiếm có điều gì là tuyệt đối.

  • ❌ Sai: “Bạn có luôn luôn đọc kỹ thành phần dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm không?”
  • ✅ Đúng: “Mức độ thường xuyên đọc kỹ thành phần dinh dưỡng của bạn khi mua thực phẩm là:” (Thường xuyên, Đôi khi, Hiếm khi…).

5.4. Lạm dụng từ ngữ chuyên ngành (Jargon/Acronyms)

Trừ khi bạn khảo sát các chuyên gia trong cùng lĩnh vực, tuyệt đối tránh dùng các từ viết tắt hoặc thuật ngữ hàn lâm đối với người dùng phổ thông.

  • ❌ Sai: “Mức độ hài lòng của bạn đối với tỷ lệ ROI của công ty là bao nhiêu?”
  • ✅ Đúng: “Mức độ hài lòng của bạn đối với lợi nhuận thu về từ khoản đầu tư là bao nhiêu?”

5.5. Vi phạm tính “Độc quyền” và “Kiệt xuất” trong đáp án

Khi đưa ra các khoảng lựa chọn (thường là tuổi, thu nhập), các khoảng này không được phép đè lên nhau (Độc quyền) và phải bao phủ mọi trường hợp có thể xảy ra (Kiệt xuất).

  • ❌ Sai: Độ tuổi của bạn: (A) 18 – 25 tuổi; (B) 25 – 30 tuổi. (Nếu người trả lời đúng 25 tuổi, họ không biết chọn A hay B).
  • ✅ Đúng: Độ tuổi của bạn: (A) Dưới 18 tuổi; (B) Từ 18 đến dưới 25 tuổi; (C) Từ 25 đến dưới 35 tuổi; (D) 35 tuổi trở lên.

Phần 6: Hướng Dẫn Kỹ Thuật: Cấu Hình Google Form Chuyên Nghiệp Từ A-Z

Đã đến lúc chuyển bản nháp trên file Word lên nền tảng Google Form. Đừng chỉ copy-paste một cách máy móc, hãy dùng các tính năng nâng cao để bảng hỏi trông thật xịn xò.

Bước 1: Tạo Form và Giao diện (Theme)

  • Truy cập forms.google.com -> Tạo Biểu mẫu trống.
  • Nhấp vào biểu tượng Bảng màu (Tùy chỉnh giao diện) ở góc phải phía trên.
  • Tải lên một hình ảnh Đầu trang (Header). Nếu là NCKH của trường, hãy chèn Logo của trường và thiết kế một banner nhỏ (kích thước 1600×400 pixels) trên Canva có tên đề tài. Điều này làm tăng độ uy tín (Trust) của bài khảo sát lên gấp 10 lần.

Bước 2: Chia phần (Sections) để tránh ngợp

  • Không bao giờ để 50 câu hỏi trên cùng một trang cuộn dài vô tận.
  • Ở thanh công cụ nổi bên tay phải, bấm vào biểu tượng 2 hình chữ nhật nằm ngang (Thêm phần – Add Section).
  • Phân chia: Phần 1: Giới thiệu -> (Chuyển tiếp) -> Phần 2: Nội dung chính -> (Chuyển tiếp) -> Phần 3: Thông tin cá nhân.
  • Việc này sẽ tạo ra nút “Tiếp tục” (Next) và thanh tiến trình ở dưới cùng, giúp người dùng biết họ đã hoàn thành bao nhiêu %.

Bước 3: Thiết lập câu hỏi sàng lọc (Skip Logic)

  • Tạo một câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice). VD: “Bạn là sinh viên năm mấy?”.
  • Bấm vào dấu 3 chấm ở góc dưới cùng bên phải của ô câu hỏi đó -> Chọn Chuyển đến phần dựa trên câu trả lời (Go to section based on answer).
  • Nếu họ chọn “Năm 1,2,3,4” -> Tiếp tục đến phần tiếp theo.
  • Nếu họ chọn “Đã ra trường” -> Trỏ về mục “Gửi biểu mẫu” để kết thúc.

Bước 4: Tạo ma trận thang đo Likert cực nhanh

Đừng tạo 5 câu hỏi trắc nghiệm riêng rẽ cho 5 biến quan sát, nó sẽ làm Form dài lê thê.

  • Chọn loại câu hỏi: Lưới trắc nghiệm (Multiple choice grid).
  • Ở cột Hàng (Rows): Nhập các câu hỏi (VD: Môi trường làm việc thoải mái; Sếp thân thiện; Đồng nghiệp hòa đồng).
  • Ở cột Cột (Columns): Nhập các mức độ (1-Hoàn toàn không đồng ý; 2-Không đồng ý; 3-Bình thường; 4-Đồng ý; 5-Hoàn toàn đồng ý).
  • Bấm bật công tắc: Yêu cầu một phản hồi ở mỗi hàng (Bắt buộc người dùng không được bỏ sót dòng nào).

Bước 5: Cài đặt nâng cao trong mục “Cài đặt” (Settings)

Chuyển sang tab Cài đặt:

  • Thu thập địa chỉ email: Khuyên bạn KHÔNG BẬT, hãy để là “Không thu thập”. Chế độ ẩn danh giúp sinh viên tự tin trả lời thật hơn.
  • Giới hạn ở 1 lần trả lời: Nếu bạn sợ Spam, hãy bật tính năng này (Yêu cầu họ phải đăng nhập Gmail). Tuy nhiên, nó sẽ làm giảm đi khoảng 30% tỷ lệ phản hồi vì nhiều người lười đăng nhập.
  • Bản trình bày (Presentation): * Bật Hiển thị thanh tiến độ.
    • Đổi Thư xác nhận (Confirmation message) thành: “Cảm ơn bạn đã đóng góp cho nghiên cứu của chúng mình. Chúc bạn một ngày tốt lành và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới!”. (Một câu cảm ơn có tâm sẽ để lại ấn tượng rất tốt).

Phần 7: Giai Đoạn Vàng – Khảo Sát Thử (Pilot Test)

Một sai lầm “chết người” là làm xong Form và gửi ngay link vào các Group 100.000 thành viên. Nếu có một câu hỏi bị đánh máy sai, hoặc thang đo bị lỗi, bạn sẽ vứt đi hàng nghìn mẫu và không thể lấy lại được.

Bạn BẮT BUỘC phải thực hiện Khảo sát thử (Pilot Study / Pre-test):

  1. Gửi link form cho 1 vị giảng viên hướng dẫn hoặc chuyên gia để rà soát về mặt thuật ngữ hàn lâm (Face Validity).
  2. Gửi link cho khoảng 30 – 50 người thuộc đúng đối tượng mục tiêu.
  3. Trong lúc họ điền, hãy hỏi họ: “Câu này dùng từ có bị lủng củng không?”, “Mất bao lâu để điền xong?”.
  4. Tải file Excel của 50 mẫu thử này về. Mở SPSS lên, chạy thử kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.
  5. Nếu hệ số Alpha > 0.6 (hoặc 0.7), và hệ số tương quan biến tổng (Item-Total Correlation) > 0.3, chứng tỏ các câu hỏi của bạn cực kỳ nhất quán và dễ hiểu. Lúc này, bạn mới cầm link đi “Rải” diện rộng. Nếu biến nào bị lỗi, bạn phải sửa lại câu từ trên Google Form ngay.

Phần 8: Chiến Lược “Seeding” – Tuyệt Chiêu Thu Về 500+ Mẫu Hợp Lệ Trong 1 Tuần

Có form chuẩn rồi, làm sao để có người điền? Trong NCKH, kích thước mẫu tối thiểu thường được xác định theo công thức của Hair (Số biến quan sát x 5 hoặc x 10) hoặc công thức Tabachnick (50 + 8m). Thường một bài NCKH cần ít nhất từ 200 – 300 mẫu trở lên để dữ liệu chạy mượt.

Dưới đây là 3 chiến lược lấy mẫu thực chiến nhất:

8.1. Lấy Mẫu Thuận Tiện “Qủa Cầu Tuyết” (Snowball Sampling)

Bắt đầu từ những vòng tròn quan hệ gần nhất:

  • Gửi vào Group Zalo lớp học, CLB. Kèm theo lời nhờ vả chân thành.
  • Sử dụng chiến thuật “Trọn gói”: Nhờ bạn bè điền, VÀ nhờ mỗi người bạn đó gửi tiếp cho 3 người bạn cùng phòng Ký túc xá của họ. Cứ như vậy, mẫu sẽ lăn như quả cầu tuyết.

8.2. Chiến Lược Đăng Group Facebook (Seeding Group)

Đừng vào các Group sinh viên (như Hội K59 NEU, Cộng đồng UEH…) rồi quăng một cái link trần trụi với dòng chữ “Mọi người điền giúp mình nha”. Sẽ không ai quan tâm đâu.

  • Tạo “Mồi nhử” (Lead Magnet): Sinh viên rất thích tài liệu học tập. Hãy đăng: “Nhóm mình đang làm NCKH môn Marketing. Bạn nào điền Form giúp nhóm mình, mình xin tặng kho [100 Đề thi Marketing có đáp án] / [Slide thuyết trình Canva cực đẹp] ngay khi hoàn thành khảo sát”. Ở trang Thư xác nhận của Google Form, bạn chèn link Google Drive chứa tài liệu đó.
  • Mini-game: “Tặng 5 thẻ cào điện thoại 50k quay số ngẫu nhiên cho những bạn điền form và để lại 3 số cuối điện thoại”. Dành ra 250k tiền quỹ nhóm, bạn sẽ thu về 500 mẫu chỉ trong 2 ngày.

8.3. Khảo Sát Trực Tiếp Kết Hợp Mã QR (Offline-to-Online)

Nếu bạn nghiên cứu một tệp đối tượng cụ thể (Ví dụ: Sinh viên hay ngồi thư viện). Hãy tạo một mã QR Code cho link Google Form. In mã QR đó ra các tờ giấy A5, có kẹp kèm một viên kẹo ngọt. Đi đến tận bàn thư viện, đưa kẹo, nhờ họ quét QR bằng điện thoại và điền ngay tại chỗ. Tỷ lệ thành công của phương pháp này lên đến 90% và dữ liệu cực kỳ chất lượng.


Phần 9: Tải Dữ Liệu Và Chuẩn Bị Cho Bước Chạy SPSS

Sau khi đạt đủ số lượng mẫu (VD: 350 mẫu), bạn vào lại Google Form.

  1. Chuyển sang tab Câu trả lời (Responses).
  2. Tắt nút Chấp nhận phản hồi (Accepting responses) để chốt sổ, không ai được điền thêm nữa.
  3. Bấm vào biểu tượng Màu xanh lá cây (Tạo bảng tính – Link to Sheets) để Google Form xuất toàn bộ dữ liệu ra một file Google Sheets.
  4. Tải file Sheets đó về máy tính dưới dạng .xlsx (Excel).
  5. Cuối cùng, thực hiện công đoạn Làm sạch dữ liệu (Data Cleaning) trên Excel: Xóa những dòng điền lụi (toàn đánh 5, 5, 5, 5), xóa những dòng thiếu dữ liệu. Sau đó mã hóa chữ thành số (Ví dụ: Đổi “Nam” thành số 1, “Nữ” thành số 2) trước khi Import file này vào phần mềm SPSS.

huyhoang

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *